ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phố cổ" (1件)
phố cổ

日本語
名古い街並み
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
類語検索結果 "phố cổ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phố cổ" (5件)
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
Hội An là phố cổ nổi tiếng.
ホイアンは有名な古い町だ。
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
この古代都市はとても有名だ。
